Phần thưởng cấp độ Vàng

 

 

Bảng tham khảo - Phần thưởng Cấp độ Vàng

 

Đạt cấp bậc Vàng/ Quý 2%  
STT Khách hàng Đơn hàng Cặp ngôn ngữ Số từ Số Trang
( 300 từ/Trang )
Số tiền
($)
Hoa Hồng
($)
Phần thưởng
( số tiền )
Phần thưởng
( level )
Tổng thu nhập ($)
1 A ĐH 1 Anh - Việt 500 1.66 6 0.42 0.03 0.12  
2 ĐH 2 Anh - Hàn 3,000 10 195 13.65 1.95 3.9  
3 ĐH 3 Trung - Nhật 700 2.33 55.3 3.9 0.27 1.1  
4 B ĐH 4 Anh - Pháp 1,300 4.33 84.5 6 0.42 1.69  
5 ĐH 5 Việt - Nhật 6,100 20.33 213.5 19.215 2.13 4.27  
6 ĐH 6 Ý - Đức 680 2.26 57.8 4.1 0.29 1.15  
7 ĐH 7 Trung - Hàn 8,000 26.66 760 68.4 15.2 15.2  
8 C ĐH 8 Trung - Anh 4,000 13.33 220 15.4 2.2 4.4  
9 ĐH 9 Đức - Nhật 2,200 7.33 231 16.17 2.3 4.62  
10 ĐH 10 Việt - Hàn 300 1 4.8 0.34 0.02 0.09  
11 D ĐH 11 Đức - Anh 1,800 6 117 8.19 1.17 2.34  
12 ĐH 12 Việt - Anh 11,000 36.66 132 11.88 1.32 2.64  
13 ĐH 13 Anh - Việt 15,000 50 180 21.6 1.8 3.6  
14 ĐH 14 Việt - Hàn 7,600 25.33 121.6 11 1.21 2.43  
15 ĐH 15 Việt - Trung 9,400 2.26 122.2 11 1.22 2.44  
16 E ĐH 16 Anh - Nga 680 15.33 44.2 3 0.22 0.88  
17 ĐH 17 Nhật - Trung 4,600 15.33 363.4 25.44 5.5 7.26  
18 F ĐH 18 Pháp - Đức 850 2.83 72.25 5 0.36 1.44  
19 ĐH 19 Ý - Anh 980 3.26 63.7 4.46 0.32 1.27  
20 ĐH 20 Việt - Thái 5,600 18.66 364 25.48 5.46 7.28  
21 ĐH 21 Việt - Trung 21,000 70 294 35.28 4.41 5.88  
22 ĐH 22 Hàn - Trung 6,900 23 655.5 59 13.11 13.11  
23 ĐH 23 Thái - Nhật 460 1.53 49.22 3.4 0.25 0.98  
24 ĐH 24 Đức - Anh 340 1.13 25.5 1.8 0.12 0.51  
25 G ĐH 25 Hàn - Nhật 7,800 26 663 60 13.26 13.26  
26 ĐH 26 Anh - Hàn 465 1.55 30.225 2.12 0.15 0.6  
27 ĐH 27 Anh - Trung 8,345 27.81 459 41.31 6.88 9.18  
29 ĐH 28 Việt - Anh 4,300 14.33 51.6 3.612 0.26 1.03  
30 ĐH 29 Việt - Hàn 5,840 19.46 93.44 8.41 0.46 1.86  
31 H ĐH 30 Việt - Nhật 590 1.96 10.03 0.7 0.05 0.2  
32 ĐH 31 Việt - Đức 600 2 21 1.47 0.1 0.42  
33 J ĐH 32 Nga - Anh 2,500 8.33 162.5 11.37 1.62 3.25  
34 ĐH 33 Pháp - Đức 3,400 11.33 289 20.23 4.33 5.78  
35 ĐH 34 Thái - Việt 16,000 53.33 1040 124.8 31.2 20.8  
36 ĐH 35 Anh - Thái 1,800 6 99 6.93 0.49 1.98  
37 ĐH 36 Thái - Anh 1,300 4.33 71.5 5 0.35 1.43  
38 ĐH 37 Thái - Trung 7,300 24.33 766.5 69 15.33 15.33  
39 ĐH 38 Nga - Đức 540 1.8 51.3 3.6 0.25 1.02  
40 ĐH 39 Việt - Nga 980 3.26 17.64 1.23 0.08 0.35  
41 ĐH 40 Việt - Pháp 690 2.3 15.87 1.11 0.07 0.31  
42 K ĐH 41 Anh - Thổ Nhĩ Kỳ 500 1.66 32.5 2.275 0.16 0.65  
43 ĐH 42 Indo - Việt 4,340 14.46 247.38 17.3 2.47